-3%
, , , , ,

Máy in Brother HL-L2366DW


Compare
  • Loại máy: Máy in laser đen trắng đơn chức Brother
  • Tốc độ in: 30 – 32 trang/ phút
  • Khổ giấy: Tối đa A4
  • Bộ nhớ: 32MB
  • Độ phân giải 2400x600dpi
  • In đảo mặt: Chức năng in hai mặt tự động
  • Cổng giao tiếp: USB Hi Speed 2.0 Ethernet 10Base-T/100Base-TX/ Wireless
  • Dùng mực: Toner TN-2385  / Drum DR-2385
  • Khay giấy : 250 trang
  • Tình trạng máy: 100% mới, nguyên tem, nguyên hộp.

3.650.000  3.750.000 

Giới thiệu/ Đánh giá Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L2366DW

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L2366DW là một chiếc máy in chuyên dụng với hiệu năng hoạt động mạnh mẽ và chất lượng bản in tốt mang đến sự hiệu quả cho công việc của bạn.Máy in được trang bị kết nối USB và Ethernet giúp việc liên kết với các thiết bị ngoài trở nên dễ dàng hơn.

Đặc điểm nổi bật máy in laser trắng đen BROTHER HL-L2366DW

  • Máy in laser trắng đen: Cho chất lượng bản in tốt.
  • Tốc độ in cao: Lên đến 30 trang/ phút.
  • Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn
  • Dễ dàng hòa hợp với không gian làm việc của bạn.

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L2366DW

Tính năng máy in laser trắng đen BROTHER HL-L2366DW

THIẾT KẾ HIỆN ĐẠI, NHỎ GỌN

Mang trên mình khả năng hoạt động mạnh mẽ, Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L2366DW lại được sở hữu một dáng vẻ khá là nhỏ gọn, giúp bạn dễ dàng bố trí ở nhiều điều kiện không gian khác nhau. Thiết kế hiện đại và gam màu đen tinh tế của máy sẽ biến môi trường làm việc của bạn thêm phần chuyên nghiệp.

CHẤT LƯỢNG BẢN IN

Với độ phân giải 2400 x 600 dpi, máy in HL-L2366DW cho khả năng in với chất lượng tốt, sắc nét, rõ ràng, giúp các bản in trở nên chuyên nghiệp khi gửi cho khách hàng hay cấp trên, làm tăng hiệu quả công việc văn phòng.

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L2366DW-2

TỐC ĐỘ IN

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L2366DW cho tốc độ in lên đến 30 trang/ phút, có thể đảm nhận khối lượng lớn công việc của nhiều người trong văn phòng, tiết kiệm được thời gian để có thể làm những việc cần thiết khác, giúp công việc được hoàn thành nhanh chóng.

KẾT NỐI TIỆN LỢI

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L2366DW trang bị kết nối USB và Ethernet tiện dụng giúp bạn dễ dàng tương tác với các thiết bị khác. Ngoài ra với chức năng Mobile Printing (in qua thiết bị di động) cho khả năng in ấn dễ dàng hơn, thúc đẩy hiệu suất công việc.

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L2366DW-3

*Hãy Liên Hệ 0904222144 để được tư vấn sản phẩm.

Printer Type

Laser

Print Method

Electrophotographic Laser Printer

Memory Capacity
Standard

(HL-L2300D/HL-L2320D/HL-L2321D)

8 MB

(HL-L2305W/HL-L2340DW/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

32 MB

LCD (liquid crystal display)

(HL-L2305W/HL-L2340DW/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

16 characters × 1 line

Power Source

(For Taiwan)

110 – 120 V AC 50/60 Hz

(Except Taiwan)

220 – 240 V AC 50/60 Hz

Power Consumption

(Average)

Peak *1

Approximately 1080 W

Printing *1

(HL-L2300D/HL-L2340DW)

Approximately 455 W at 25 °C

(HL-L2305W)

Approximately 413 W at 25 °C

(HL-L2320D/HL-L2321D/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

(Except Taiwan)

Approximately 537 W at 25 °C

(For Taiwan)

Approximately 546 W at 25 °C

Printing

(Quiet Mode) *1

(HL-L2300D/HL-L2305W/HL-L2340DW)

Approximately 318 W at 25 °C

(HL-L2320D/HL-L2321D/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

(Except Taiwan)

Approximately 331 W at 25 °C

(For Taiwan)

Approximately 319 W at 25 °C

Ready *1

Approximately 58 W at 25 °C

Sleep *1

(Except Taiwan)

Approximately 5.4 W

(For Taiwan)

Approximately 3.9 W

Deep Sleep *1

(HL-L2300D/HL-L2320D/HL-L2321D)

Approximately 0.4 W

(HL-L2305W/HL-L2340DW/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

(Except Taiwan)

Approximately 0.5 W

(For Taiwan)

Approximately 0.8 W

Power Off *1 *2 *3

(Except Taiwan)

Approximately 0.06 W

(For Taiwan)

Approximately 0.02 W

Dimensions
Weights (with supplies)

(HL-L2300D/HL-L2320D/HL-L2321D/HL-L2340DW/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

6.8 kg

(HL-L2305W)

6.6 kg

*1
Measured when the machine is connected to the USB interface.
*2
Measured according to IEC 62301 Edition 2.0.
*3
Power consumption varies slightly depending on the usage environment.
Noise Level
Sound Pressure
Printing

(HL-L2300D/HL-L2305W/HL-L2340DW)

LpAm = 49 dB (A)

(HL-L2320D/HL-L2321D/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

LpAm = 50 dB (A)

Ready

LpAm = 30 dB (A)

Printing

(Quiet Mode)

LpAm = 45 dB (A)

Sound Power
Printing *1

(HL-L2300D/HL-L2305W/HL-L2340DW)

LWAd = 6.34 B (A)

(HL-L2320D/HL-L2321D/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

LWAd = 6.52 B (A)

Ready *1

LWAd = 4.55 B (A)

Printing (Quiet Mode)

LWAd = 6.06 B (A)

Temperature
Operating

10 to 32 °C

Storage

0 to 40 °C

Humidity
Operating

20 to 80% (without condensation)

Storage

10 to 90% (without condensation)

*1
Measured in accordance with the method described in RAL-UZ171.

Print Media Specifications

Paper Input

Paper Tray

Paper Type

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Paper Size

(Except Taiwan)

A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive , Legal, Folio  *1

(For Taiwan)

A4, Letter, B5(JIS), A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio

Paper Weight

60 to 105 g/m2

Maximum Paper Capacity

Up to 250 sheets of 80 g/m2 plain paper

Manual Feed Slot

Paper Type

Plain Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper, Bond Paper, Label, Envelope, Env.Thin, Env.Thick

Paper Size

Width:

76.2 to 215.9 mm

Length:

127 to 355.6 mm

Paper Weight

60 to 163 g/m2

Paper Output

*2

Face-Down Output Tray

Up to 100 sheets of 80 g/m2 Plain Paper (face-down delivery to the face-down output paper tray)

Face-Up Output Tray

One sheet (face-up delivery to the face-up output tray)

2-sided

Automatic 2-sided Printing

(For automatic 2-sided printing models)

Paper Type

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Paper Size

A4

(For Philippines: Letter, Legal, Folio)

Paper Weight

60 to 105 g/m2

*1
Legal and Folio are supported in Asian, Middle Eastern and African countries.
*2
For labels, we recommend removing the printed sheets from the output paper tray immediately after they exit the machine to avoid the possibility of smudging.

Printer Specifications

Automatic 2-sided Print

(HL-L2300D/HL-L2320D/HL-L2321D/HL-L2340DW/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

Yes

Emulation

(HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

PCL6

Resolution

600 dpi × 600 dpi, HQ1200 (2400dpi × 600 dpi) quality

Print Speed

*1  *2

single side print

(HL-L2300D/HL-L2340DW)

Up to 27 pages/minute (Letter size)

Up to 26 pages/minute (A4 size)

(HL-L2305W)

Up to 24 pages/minute (Letter size)

Up to 23 pages/minute (A4 size)

(HL-L2320D/HL-L2321D/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

Up to 32 pages/minute (Letter size)

Up to 30 pages/minute (A4 size)

2-sided

(For automatic 2-sided printing models)

(HL-L2300D/HL-L2340DW)

Up to 13 sides/minute (6.5 sheets per minute) (A4 or Letter size)

(HL-L2320D/HL-L2321D/HL-L2360DN/HL-L2361DN/HL-L2365DW/HL-L2366DW)

Up to 15 sides/minute (7.5 sheets per minute) (A4 or Letter size)

First Print Time

*3

(Except Taiwan)

Less than 8.5 seconds at 23 °C / 230 V

(For Taiwan)

Less than 8.5 seconds at 23 °C / 115 V

*1
The print speed may change depending on the type of document you print.
*2
Print speed may be slower when the machine is connected by wireless LAN.
*3
From Ready mode and standard tray

Interface Specifications

USB *1 *2

Hi-Speed USB 2.0

Use a USB 2.0 interface cable that is no longer than 6 feet (2 m).

LAN

(For wired models)

10BASE-T / 100BASE-TX

Use a straight-through Category 5 (or greater) twisted-pair cable.

Wireless LAN

(For models with wireless function)

IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode)

IEEE 802.11g/n (Wi-Fi DirectTM)

*1
Your machine has a USB 2.0 Hi-Speed interface. The machine can also be connected to a computer that has a USB 1.1 interface.
*2
Third party USB ports are not supported.

Supported Protocols and Security Features

Ethernet

10Base-T/100Base-TX

Wireless LAN

IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)

Protocols (IPv4)

ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port 9100, IPP, FTP Server, SNMPv1/v2c/v3, HTTP Server, TFTP Client and Server, SMTP Client, ICMP, Web Services (Print)

Protocols (IPv6)

NDP, RA, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/ Port 9100, IPP, FTP Server, SNMPv1/v2c, HTTP Server, TFTP Client and Server, SMTP Client, ICMPv6, Web Services (Print)

Network Security (Wired)

SMTP-AUTH, SNMP v3

Network Security (Wireless)

SMTP-AUTH, SNMP v3

Wireless Network Security

WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)

Wireless Certification

Wi-Fi Certification Mark License (WPA™/WPA2™ – Personal), Wi-Fi Protected Setup (WPS) Identifier Mark License, AOSS Logo, Wi-Fi CERTIFIED Wi-Fi Direct

Computer Requirements Specifications

Supported Operating Systems And Software Functions

Computer Platform & Operating System Version PC Interface Processor Hard Disk Space to install
USB *1 10/100 Base-TX

(Ethernet)

Wireless

802.11b/ g/n

Windows® Operating System

Windows® XP Home

Windows® XP Professional

Printing

32 bit (x86) or 64 bit (x64) processor

80 MB

Windows® XP Professional x64 Edition

64 bit (x64) processor

Windows Vista®

32 bit (x86) or 64 bit (x64) processor

Windows® 7

Windows® 8

Windows® 8.1

Windows Server® 2003

Printing

32 bit (x86) or 64 bit (x64) processor

Windows Server® 2003 x64 Edition

64 bit (x64) processor

Windows Server® 2008

32 bit (x86) or 64 bit (x64) processor

Windows Server® 2008 R2

64 bit (x64) processor

Windows Server® 2012

Windows Server® 2012 R2

Mac Operating System

OS X v10.7.5

Printing

Intel®Processor

80 MB

OS X v10.8.x

OS X v10.9.x

*1
Third party USB ports are not supported.

For the latest driver updates, go to your model’s Downloads page on the Brother Solutions Center at support.brother.com.

All trademarks, brand and product names are the property of their respective companies.

Supplies Specifications

Items

Yield

Model name

Toner Cartridge

Inbox

(For Australia and New Zealand)

Approximately 700 pages (A4 or Letter page) *1

(For Other countries)

Approximately 2,600 pages (A4 or Letter page) *1

Standard

Approximately 1,200 pages (A4 or Letter page) *1

(For Australia) TN-2330

(For New Zealand) TN-2315

(For Middle East and African countries) TN-2305

(For Indonesia) TN-2306

(For other countries) *2 TN-2360

High Yield

Approximately 2,600 pages (A4 or Letter page) *1

(For Australia) TN-2350

(For New Zealand) TN-2345

(For India) TN-2365

(For Middle East and African countries) TN-2355

(For Indonesia) TN-2356

(For Vietnam) TN-2385

(For other countries) TN-2380

Drum Unit

Approximately 12,000 pages *3

(For Australia) DR-2325

(For New Zealand) DR-2315

(For India) DR-2365

(For Middle East and African countries) DR-2305

(For Indonesia) DR-2306

(For Vietnam) DR-2385

(For other countries) DR-2355

*1
Approximate cartridge yield is declared in accordance with ISO/IEC 19752.
*2
Standard toner cartridge is not available in India and Vietnam.
*3
Drum life is approximate and may vary by type of use.

Video

Cataloge

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Be the first to review “Máy in Brother HL-L2366DW”

There are no reviews yet.