, , , , , , , , ,

Máy in Brother HL-L5100DN


Compare
  • Loại máy: Máy in laser đen trắng đơn chức Brother
  • Khổ giấy: Tối đa A4
  • Tốc độ in: 40 – 42 trang/phút
  • In đảo mặt: Có sẵn
  • Bộ nhớ : 512 MB
  • Khay giấy : Đa năng 50 tờ & khay giấy chuẩn 250 tờ
  • Cổng giao tiếp: USB/ LAN
  • Công suất : 50,000 trang
  • Dùng mực: Brother TN-3428 (3.000 trang)
  • Bảo hành: 24 tháng tại nơi sử dụng
  • Tình trạng máy: 100% mới, nguyên tem, nguyên hộp.

Giới thiệu/ Đánh giá Máy in Brother HL-L5100DN

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L5100DN được thiết kế và sản xuất vởi hãng Brother, tập đoàn công nghệ thông tin lớn của thế giới. Đây là sản phẩm phù hợp cho các văn phòng, cửa hàng photo vì hiệu suất và chất lượng cao.

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L5100DN thiết kế đẹp mắt phù hợp với mọi không gian làm việc

Chức năng In hiện đại

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L5100DN Được trang bị chức năng in laser trắng đen, in 2 mặt tự động cho thiết bị trở nên vô cùng đa năng và thuận tiện cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau của người dùng. Kết nối đơn giản qua cổng USB 2.0 thông thường, tương thích với hầu hết các hệ điều hành hiện nay (có hỗ trợ Mac OS). Sản phẩm này còn được bổ sung thêm khả năng kết nối wireless, LAN giúp người dùng có thể in ấn từ thiết bị di động, máy tính xách tay dễ dàng và nhanh chóng.

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L5100DN giúp hiệu quả công việc được tăng cao

Công suất và chất lượng cao

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L5100DN có tốc độ làm việc nhanh in 40 trang/phút, công suất 10.000 trang in/ tháng cho người dùng tiết kiệm thời gian in, tăng hiệu quả công việc. Hoạt động trơn tru, hạn chế được các sự cố kẹt giấy, tràn mực do sử dụng cùng loại mực của hãng, là loại mực chất lượng cao, tiết kiệm mực cùng với đó là tăng độ bền của máy. Độ phân giải in 1200×1200 dpi. cho sản phẩm in có chất lượng cao, hình ảnh và chữ viết rõ ràng, sắc nét, sống động do có nhiều điểm in. Độ phân giải cũng cho khả năng in cho nhiều khổ giấy khác nhau như A4, A5, B5, Letter, Legal, Enverlopes (DL),…

Máy in Brother HL-L5100DN với phím dễ dàng điều khiển

Thiết kế thuận tiện cho người dùng

Máy in Brother HL-L5100DN có màn hình điều khiển máy in thông minh, nhanh chóng mà chính xác hơn. Có chỉ số tiếng ồn khi hoạt động thấp không gây không gây khó chịu cho người sử dụng. Máy in có khay đựng giấy A4 lên đến 250 tờ khiến bạn an tâm sử dụng mà không sợ hết giấy giữa chừng.

Printer Type

Laser

Print Method

Electrophotographic Laser Printer

Memory Capacity

Standard

  • (HL-L5000D)

    128 MB

  • (HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT/HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    256 MB

LCD (liquid crystal display)

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT/HL-L6200DW/HL-L6200DWT)

    16 characters x 1 line

  • (HL-L6300DW)

    1.8 in. TFT Color Touchscreen LCD  *1

Power Source

110 to 120 V AC 50/60Hz

Power Consumption

(Average)

Peak

*2

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT)

    Approximately 1,248 W

  • (HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    Approximately 1,368 W

Printing *2

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT)

    Approximately 620 W at 77 °F (25 °C)

  • (HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    Approximately 670 W at 77 °F (25 °C)

Printing

(Quiet Mode) *2

  • Approximately 375 W at 77 °F (25 °C)

Ready *2

Approximately 32 W at 77 °F (25 °C)

Sleep *2

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT/HL-L6200DW/HL-L6200DWT)

    Approximately 6.7 W

  • (HL-L6300DW)

    Approximately 7.2 W

Deep Sleep *2

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT/HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    Approximately 1.3 W

Power Off *3 *4

Approximately 0.03 W

Dimensions

Unit: in. (mm)

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW)

    14.7 (373)

    ** 10.0 (255)

    **** 15.3 (388)

  • (HL-L6200DW)

    14.7 (373)

    ** 11.3 (287)

    **** 15.3 (388)

  • (HL-L5200DWT)

    14.7 (373)

    *** 15.2 (387)

    **** 15.3 (388)

  • (HL-L6200DWT)

    14.7 (373)

    *** 16.5 (419)

    **** 15.3 (388)

Unit: in. (mm)

  • (HL-L6300DW)

    15.7 (400)

    ** 11.3 (288)

    **** 15.6 (396)

Weights (with supplies)

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW)

    23.5 lb (10.7 kg)

  • (HL-L6200DW)

    26.3 lb (11.9 kg)

  • (HL-L6300DW)

    29.0 lb (13.1 kg)

  • (HL-L5200DWT)

    32.1 lb (14.6 kg)

  • (HL-L6200DWT)

    35.0 lb (15.9 kg)

Noise Level

Sound Pressure

Printing

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT)

    LpAm = 52.0 dB (A)

  • (HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    LpAm = 54.0 dB (A)

Printing

(Quiet Mode)

LpAm = 50.0 dB (A)

Ready

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT)

    LpAm = 34.0 dB (A)

  • (HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    LpAm = 35.0 dB (A)

Sound Power

Printing

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT)

    LWAd = 6.90 B (A)

  • (HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    LWAd = 6.84 B (A)

Printing

(Quiet Mode)

LWAd = 6.47 B (A)

Ready

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT)

    LWAd = 4.7 B (A)

  • (HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    LWAd = 4.8 B (A)

Temperature

Operating

50 to 90 °F (10 to 32 °C)

Storage

32 to 104 °F (0 to 40 °C)

Humidity

Operating

20 to 80% (without condensation)

Storage

35 to 85% (without condensation)

Laser Notice

*1
Measured diagonally
*2
Measured when the machine is connected to the USB interface.
*3
Measured according to IEC 62301 Edition 2.0.
*4
Power consumption varies slightly depending on the usage environment.

Print Media Specifications

Paper Input

Paper Tray

(Standard)

Paper Type

Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper *1

Paper Size

A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal

Paper Weight

16 to 32 lb (60 to 120 g/m2)

Maximum Paper Capacity

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT)

    Up to 250 sheets of 20 lb (80 g/m2) Plain Paper

  • (HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    Up to 520 sheets of 20 lb (80 g/m2) Plain Paper

Multi-purpose tray (MP tray)

Paper Type

Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env.Thin, Env.Thick

Paper Size

Width:

3 to 8.5 in. (76.2 to 215.9 mm)

Length:

5 to 14 in. (127 to 355.6 mm)

Paper Weight

16 to 53 lb (60 to 200 g/m2)

Maximum Paper Capacity

Up to 50 sheets of 20 lb (80 g/m2) Plain Paper

Envelope: 10 envelopes up to 0.4 in. (10 mm) thick

Paper Tray 2, 3, 4

(Optional) *2 *3 *4

Paper Type

Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper *1

Paper Size

A4, Letter, A5, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal

Paper Weight

16 to 32 lb (60 to 120 g/m2)

Maximum Paper Capacity

(LT-5500)

Up to 250 sheets of 20 lb (80 g/m2) Plain Paper

(LT-6500)

Up to 520 sheets of 20 lb (80 g/m2) Plain Paper

Paper Output *5

Face Down Output Tray

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT/HL-L6200DW/HL-L6200DWT)

    Up to 150 Sheets of 20 lb (80 g/m2) Plain Paper (face down delivery to the face down output paper tray)

  • (HL-L6300DW)

    Up to 250 Sheets of 20 lb (80 g/m2) Plain Paper (face down delivery to the face down output paper tray)

Face Up Output Tray

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT/HL-L6200DW/HL-L6200DWT)

    One sheet (face up delivery to the face up output tray)

  • (HL-L6300DW)

    Up to 10 sheets (face up delivery to the face up output tray)

Mailbox MX-4000

(Optional)

(HL-L6300DW)

100 sheets x 4 bins of 20 lb (80 g/m2)

400 sheets x 2 bins of 20 lb (80 g/m2)

2-sided

Automatic 2-sided Printing

Paper Type

Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Paper Size

Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio

Paper Weight

16 to 28 lb (60 to 105 g/m2)

*1
Open the back cover (face up output tray) before printing to let the printed paper exit onto the face up output tray.
*2
HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW :You can install up tp two Lower Trays 250 sheets (LT-5500) or 520 sheets (LT-6500).
*3
HL-L6200DW/HL-L6300DW :You can install up to two Lower Trays 250 sheets (LT-5500) or 520 sheets (LT-6500) or three Lower Trays 250 sheets (LT-5500)
*4
HL-L5200DWT/HL-L6200DWT :You can install one Lower Tray 250 sheets (LT-5500) or 520 sheets (LT-6500).
*5
For labels, we recommend removing the printed sheets from the output paper tray immediately after they exit the machine to avoid the possibility of smudging.

Printer Specifications

Automatic 2-sided Print

Yes

Emulation

PCL6, BR-Script3, IBM Proprinter XL, Epson FX-850, PDF version1.7, XPS version 1.0

Resolution

Up to 1200 x 1200 dpi

Print Speed *1  *2

1-sided print

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT)

    Up to 42 pages/minute (Letter size)

    Up to 40 pages/minute (A4 size)

  • (HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    Up to 48 pages/minute (Letter size)

    Up to 46 pages/minute (A4 size)

2-sided Print

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT)

    Up to 20 sides/minute (Up to 10 sheets/minute) (Letter or A4 size)

  • (HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    Up to 24 sides/minute (Up to 12 sheets/minute) (Letter or A4 size)

First Print Time *3

  • (HL-L5000D/HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT)

    Less than 7.2 seconds at 73.4 °F (23 °C) / 115 V

  • (HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW)

    Less than 7.5 seconds at 73.4 °F (23 °C) / 115 V

*1
The print speed may change depending on the type of document you print.
*2
Print speed may be slower when the machine is connected by wireless LAN.
*3
From Ready mode and standard tray

Interface Specifications

Parallel *1

HL-L5000D

Compliant with IEEE1284

USB *2 *3

All

Hi-Speed USB 2.0

Use a USB 2.0 interface cable that is no longer than 6 ft (2 m).

LAN

HL-L5100DN/HL-L5200DW/HL-L5200DWT

10BASE-T/100BASE-TX *4

HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW

10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T *4 *5

Wireless LAN

HL-L5200DW/HL-L5200DWT/HL-L6200DW/HL-L6200DWT/HL-L6300DW

IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode)

IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)

NFC

HL-L6300DW

Yes

*1
If the parallel cable is not provided with the machine in your country or region, please contact Brother Customer Service or your local Brother dealer to purchase the optional parallel cable (PC-5000).
*2
Your machine has a USB 2.0 Hi-Speed interface. The machine can also be connected to a computer that has a USB 1.1 interface.
*3
Third party USB ports are not supported.
*4
Use a straight-through Category 5 (or greater) twisted-pair cable.
*5
When you connect the machine to a Gigabit Ethernet Network, use network devices complying with the 1000BASE-T specification.

Supported Protocols and Security Features

Ethernet

10Base-T/100Base-TX/1000Base-T

Wireless LAN

IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)

Protocols (IPv4)

ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP Server, TELNET Server, HTTP/HTTPS server, TFTP client and server, SMTP Client, SNMPv1/v2c/v3, ICMP, Web Services (Print), CIFS client, SNTP client, LDAP (available only for certain models)

Protocols (IPv6)

NDP, RA, DNS resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP Server, TELNET Server, HTTP/HTTPS server, TFTP client and server, SMTP Client, SNMPv1/v2c, ICMPv6, Web Services (Print), CIFS Client, SNTP Client, LDAP (available only for certain models)

Network Security (Wired)

SMTP-AUTH, SSL/TLS (IPPS, HTTPS, SMTP), SNMP v3 802.1x (EAP-MD5, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS), Kerberos, IPSec

Network Security (Wireless)

SMTP-AUTH, SSL/TLS (IPPS, HTTPS, SMTP), SNMP v3 802.1x (LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS), Kerberos, IPSec

Wireless Network Security

WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)

Wireless Certification

Wi-Fi Certification Mark License (WPA/WPA2 – Enterprise, Personal), Wi-Fi Protected Setup (WPS) Identifier Mark License, Wi-Fi CERTIFIED Wi-Fi Direct

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Be the first to review “Máy in Brother HL-L5100DN”

There are no reviews yet.