, , , , , , , , , , ,

Máy in Brother MFC-L8690CDW


Compare
  • Loại máy: Máy in laser màu đa chức Brother
  • Chức năng chuẩn: In – Copy – Scan – Fax – Duplex – WiFi
  • Khổ giấy: Tối đa A4
  • Tốc độ in: 31 trang/phút
  • In đảo mặt: 
  • Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WiFi
  • Dùng mực: Brother TN-451BK ( 3,000 trang) TN-451/ C/ M/ Y (1.500 trang)
  • Khay nạp giấy tự động (ADF): Có sẵn
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng máy: 100% mới, nguyên tem, nguyên hộp.

16.100.000 

Giới thiệu/ Đánh giá sản phẩm Máy in laser màu BROTHER MFC-L8690CDW

Máy in Brother MFC-L8690CDW

Chi tiết máy in laser màu BROTHER MFC-L8690CDW

  • Máy in laser màu BROTHER MFC-L8690CDW được sản xuất bởi hãng Brother, 1 tập đoàn công nghệ nổi tiếng thế giới của Nhật Bản đã khẳng định được vị trí của mình trong nhiều năm qua.
  • Máy in laser màu BROTHER MFC-L8690CDW phù hợp cho các văn phòng, cửa hàng photo vì hiệu suất và chất lượng cao.
  • Được trang bị nhiều chức năng như in, sao chép, fax, scan, wifi,… cho thiết bị trở nên vô cùng đa năng và thuận tiện cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau của người dùng.
  • Ưu điểm nổi bật nhất của Máy in laser màu BROTHER MFC-L8690CDW là thiết bị có công suất cao nhưng độ phân giải lên tới 2400 x 600 dpi, độ phân giải scan có thể lên đến 19.200 x 19.200 dpi cho cho sản phẩm in có chất lượng cao, hình ảnh và chữ viết rõ ràng, sắc nét, sống động do có nhiều điểm in. Độ phân giải cũng cho khả năng in cho nhiều khổ giấy khác nhau như A4, A5, B5, Letter, Legal, Enverlopes (DL),…
  • Máy in laser màu BROTHER MFC-L8690CDW với tốc độ làm việc nhanh in 31 trang/phút với in ,sao chép 30 ảnh/phút  cho người dùng tiết kiệm thời gian in, tăng hiệu quả công việc.

Máy in Brother MFC-L8690CDW

  • Hoạt động trơn tru, hạn chế được các sự cố kẹt giấy, tràn mực.
  • Sử dụng cùng loại mực của hãng, Mực TN-451BK/C/M/Y, drum DR-451CL là loại mực chất lượng cao, có thể in tới 6500-9000 trang, tiết kiệm mực cùng với đó là tăng độ bền của máy.
  • Kết nối đơn giản qua cổng USB 2.0 thông thường, tương thích với hầu hết các hệ điều hành hiện nay (có hỗ trợ Mac OS). Sản phẩm này còn được bổ sung thêm khả năng kết nối wireless, LAN giúp người dùng có thể in ấn từ thiết bị di động, máy tính xách tay dễ dàng và nhanh chóng. Ngoài ra còn tích hợp bộ nhớ trong lên 1Gb cho khả năng lưu trữ dữ liệu ngay trong thiết giúp công việc trở nên thuận tiện dễ dang hơn.
  • Loại máy Fax 33.600bps, tốc độ fax 2.5s, quay số nhanh không thua kém bất cứ loại máy fax chuyên dụng nào
  • Máy in laser màu BROTHER MFC-L8690CDW trang bị màn hình LCD touchscreen điều khiển máy in thông minh, nhanh chóng mà chính xác hơn.
  • Có chỉ số tiếng ồn khi hoạt động thấp không gây không gây khó chịu cho người sử dụng.

Printer Type

  • Laser

Print Method

  • Electrophotographic Laser Printer

Memory Capacity

Standard

  • (DCP-L8410CDW/MFC-L8690CDW/MFC-L8900CDW)

    512 MB

  • (MFC-L9570CDW)

    1 GB

LCD (Liquid Crystal Display)
  • (DCP-L8410CDW/MFC-L8690CDW)

    3.7 in. (93.4 mm) TFT Colour Touchscreen LCD  *1

  • (MFC-L8900CDW)

    5.0 in. (125.9 mm) TFT Colour Touchscreen LCD  *1

  • (MFC-L9570CDW)

    7.0 in. (176.1 mm) TFT Colour Touchscreen LCD  *1

Power Source

  • 220 to 240 V AC 50/60 Hz

Power Consumption

(Average)

Peak

  • Approximately 1230 W

Printing *2

  • Approximately 580 W at 25 °C

Printing

(Quiet Mode) *2

  • Approximately 340 W at 25 °C

Copying *2

  • Approximately 550 W at 25 °C

Copying

(Quiet Mode) *2

  • Approximately 350 W at 25 °C

Ready *2

  • Approximately 70 W at 25 °C

Sleep *2

  • Approximately 10 W

Deep Sleep *2

  • (DCP-L8410CDW)

    Approximately 1.3 W

  • (MFC-L8690CDW)

    Approximately 1.4 W

  • (MFC-L8900CDW/MFC-L9570CDW)

    Approximately 1.7 W

Power Off *2 *3 *4

  • Approximately 0.03 W

Dimensions

(Typical outline view)

Unit: mm

  • (DCP-L8410CDW/MFC-L8690CDW)

    * : 435

    ** : 539

    *** : 526

  • (MFC-L8900CDW/MFC-L9570CDW)

    * : 495

    ** : 549

    *** : 526

Weights (with supplies)

  • (DCP-L8410CDW)

    27.6 kg

  • (MFC-L8690CDW)

    27.9 kg

  • (MFC-L8900CDW)

    28.7 kg

  • (MFC-L9570CDW)

    29.7 kg

Noise Level

Sound Pressure

Printing

  • LpAm = 49 dB (A)

Printing

(Quiet Mode)

  • LpAm = 44 dB (A)

Ready

  • LpAm = Inaudible

Sound Power

Copying *5 *6

Monochrome

(Excluding Belgium)

  • LWAd = 6.40 B (A)

(For Belgium)

  • LWAd = 6.35 B (A)

Colour

(Excluding Belgium)

  • LWAd = 6.41 B (A)

(For Belgium)

  • LWAd = 6.36 B (A)

Printing

(Quiet Mode)

Monochrome

  • LWAd = 6.00 B (A)

Colour

  • LWAd = 6.00 B (A)

Ready *5 *6

  • LWAd = Inaudible

Temperature

Operating

  • 10 to 32 °C

Storage

  • 0 to 40 °C

Humidity

Operating

  • 20 to 80% (without condensation)

Storage

  • 10 to 90% (without condensation)

ADF (automatic document feeder)

  • (DCP-L8410CDW/MFC-L8690CDW)

    Up to 50 sheets

  • (MFC-L8900CDW)

    Up to 70 sheets

  • (MFC-L9570CDW)

    Up to 80 sheets

For best results we recommend:

  • Temperature: 20 to 30 °C

  • Humidity: 50 to 70%

  • Paper: 80 g/m2

Laser Notice

*1
Measured diagonally
*2
USB connections to computer
*3
Measured according to IEC 62301 Edition 2.0.
*4
Power consumption varies slightly depending on the usage environment.
*5
Measured in accordance with the method described in RAL-UZ171.
*6
Office equipment with LWAd>6.30 B(A) is not suitable for use in room where people require high levels of concentration. Such equipment should be placed in separate rooms because of noise emissions.

Document Size Specification

Document Size

ADF Width

  • 105 to 215.9 mm

ADF Length

  • 147.3 to 355.6 mm

Scanner Glass Width

  • Maximum 215.9 mm

Scanner Glass Length

  • (DCP-L8410CDW/MFC-L8690CDW)

    Maximum 300 mm

  • (MFC-L8900CDW/MFC-L9570CDW)

    Maximum 355.6 mm

Print Media Specifications

Paper Input

Paper Tray

(Standard)

Paper Type

  • Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Paper Size

  • A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal

Paper Weight

  • 60 to 105 g/m2

Maximum Paper Capacity

  • Up to 250 sheets of 80 g/m2 Plain Paper

Multi-Purpose Tray (MP tray)

Paper Type

  • Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env. Thin, Env.Thick, Glossy Paper

Paper Size

  • Width:

    76.2 to 215.9 mm

  • Length:

    127 to 355.6 mm

  • Envelope:

    COM-10, DL, C5, Monarch

Paper Weight

  • 60 to 163 g/m2

Maximum Paper Capacity

  • Up to 50 sheets of 80 g/m2 Plain Paper

  • Envelope: 10 envelopes up to 10 mm thick

Paper Tray 2, 3, 4

(Optional) *1 *2

Paper Type

  • Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Paper Size

  • A4, Letter, A5, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal

Paper Weight

  • 60 to 105 g/m2

Maximum Paper Capacity

  • LT-330CL

    Up to 250 sheets of 80 g/m2 Plain Paper

  • LT-340CL *3

    Up to 500 sheets of 80 g/m2 Plain Paper

Paper Output *4

Face Down Output Tray

  • Up to 150 Sheets of 80 g/m2 Plain Paper (face down delivery to the face down output paper tray)

Face Up Output Tray

  • One sheet (face up delivery to the face up output tray)

2-sided

Automatic 2-sided Printing

Paper Type

  • Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Glossy Paper

Paper Size

  • A4

Paper Weight

  • 60 to 105 g/m2

*1
(DCP-L8410CDW/MFC-L8690CDWMaximum number of Lower Trays: Up to three LT-330CL Lower Trays
*2
(MFC-L8900CDW/MFC-L9570CDWMaximum number of Lower Trays: Up to three LT-330CL Lower Trays or up to two Lower Trays in any other combinations
*3
Applicable to MFC-L8900CDW/MFC-L9570CDW
*4
For labels, we recommend removing the printed sheets from the output paper tray immediately after they exit the machine to avoid the possibility of smudging.

Fax Specifications

NOTE

This feature is available for MFC models.

Compatibility

  • ITU-T Super Group 3

Coding System

  • MH / MR / MMR / JBIG

Modem Speed

  • 33,600 bps (with Automatic Fallback)

2-sided Print Receiving

  • Yes

Automatic 2-sided Sending

  • (MFC-L8690CDW/MFC-L8900CDW/MFC-L9570CDW)

    Yes (from ADF)

Scanning Width

  • Maximum 208 mm

Printing Width

  • Maximum 208 mm

Greyscale

  • 8 bit / 256 levels

Resolution

Horizontal
  • 203 dpi

Vertical
  • Standard: 98 dpi

  • Fine: 196 dpi

  • Super fine: 392 dpi

  • Photo: 196 dpi

Address Book
  • 300 Locations

Groups
  • Up to 20

Broadcasting
  • 350 Locations

Automatic Redial
  • 3 times at 5 minutes intervals

Memory Transmission
  • Up to 500 pages *1

Out of Paper Reception
  • Up to 500 pages *1

*1
‘Pages’ refers to the ‘ITU-T Test Chart #1’ (a typical business letter, Standard resolution, JBIG code).

Copy Specification

Copy Width

  • Maximum 210 mm

Automatic 2-sided Copy

  • (MFC-L8690CDW/MFC-L8900CDW/MFC-L9570CDW)

    Yes (from ADF)

Sort Copy
  • Yes

Stack Copy
  • Up to 999 pages

Enlarge/Reduce
  • 25 to 400% (in increments of 1%)

Resolution
  • Maximum 1200 x 600 dpi

First Copy Out Time *1

Monochrome

  • Less than 16 seconds at 23 °C / 230 V

Colour

  • Less than 17 seconds at 23 °C / 230 V
*1
From Ready Mode and standard tray

Scanner Specifications

Colour / Black

  • Yes / Yes

TWAIN Compliant

  • Yes

    (Windows® 7 / Windows® 8 / Windows® 8.1 / Windows® 10)

    (macOS v10.10.5, v10.11.x, v10.12)

WIA Compliant

  • Yes

    (Windows® 7 / Windows® 8 / Windows® 8.1 / Windows® 10)

ICA Compliant

  • Yes

    (macOS v10.10.5, v10.11.x, v10.12)

Colour Depth

  • 48 bit colour Processing (Input)

  • 24 bit colour Processing (Output)

Grey Scale

  • 16 bit colour Processing (Input)

  • 8 bit colour Processing (Output)

Resolution *1

  • Up to 19200 x 19200 dpi (interpolated)

  • Up to 1200 x 2400 dpi (from Scanner Glass)

  • Up to 1200 x 600 dpi (from ADF)

Scanning Width

  • Maximum 210 mm

Automatic 2-sided Scanning

  • (MFC-L8690CDW/MFC-L8900CDW/MFC-L9570CDW)

    Yes (from ADF)

*1
Maximum 1200 × 1200 dpi scanning with the WIA driver in Windows® 7, Windows® 8, Windows® 8.1 and Windows® 10 (resolution up to 19200 × 19200 dpi can be selected by using the scanner utility)

Printer Specifications

Automatic 2-sided Print

  • Yes

Emulation

  • PCL6, BR-Script3, PDF Version 1.7, XPS Version 1.0

Resolution

  • 600 x 600 dpi, 2,400 dpi class (2400 x 600) quality

Print Speed *1  *2

1-sided print

Monochrome

  • Up to 33 pages/minute (Letter size)

    Up to 31 pages/minute (A4 size)

Colour

  • Up to 33 pages/minute (Letter size)

    Up to 31 pages/minute (A4 size)

2-sided Print

Monochrome

  • Up to 14 sides/minute (Up to 7 sheets/minute) (Letter or A4 size)

Colour

  • Up to 14 sides/minute (Up to 7 sheets/minute) (Letter or A4 size)

First Print Time *3

Monochrome

  • Less than 15 seconds at 23 °C / 230 V

Colour

  • Less than 15 seconds at 23 °C / 230 V
*1
The print speed may change depending on the type of document you print.
*2
Print speed may be slower when the machine is connected by wireless LAN.
*3
From Ready mode and standard tray

Interface Specifications

USB *1 *2

  • Hi-Speed USB 2.0

    Use a USB 2.0 interface cable that is no more than 2.0 metres long.

LAN

  • 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T *3 *4

Wireless LAN

  • IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode)

    IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct®)

NFC *5

  • (MFC-L8900CDW/MFC-L9570CDW)

    Yes

*1
Your machine has a USB 2.0 Hi-Speed interface. The machine can also be connected to a computer that has a USB 1.1 interface.
*2
Third party USB ports are not supported.
*3
Use a straight-through Category 5e (or greater) twisted-pair cable.
*4
When you connect the machine to a Gigabit Ethernet Network, use network devices complying with the 1000BASE-T specification.
*5
When you connect an external IC card reader, use a HID class driver supported device.

Direct Print Feature Specifications

Compatibility
  • PDF version1.7, JPEG, Exif+JPEG, PRN (created by own printer driver), TIFF (scanned by Brother models), XPS version 1.0

Interface
  • USB direct interface : Front x 1, Rear x 1(MFC-L9570CDW)

Supported Protocols and Security Features

Ethernet

10Base-T/100Base-TX/1000Base-T

Wireless LAN

IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)

Protocols (IPv4)

ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, POP3, SMTP Client, IPP/IPPS, FTP Client and Server, CIFS Client, TELNET Server, SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPS server, TFTP client and server, ICMP, Web Services (Print/Scan), SNTP Client, LDAP, IMAP4

Protocols (IPv6)

NDP, RA, DNS resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, POP3, SMTP Client, FTP Client and Server, CIFS Client, TELNET Server, SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPS server, TFTP client and server, ICMPv6, SNTP Client, LDAP, Web Services (Print/Scan), IMAP4

Network Security (Wired)

APOP, SMTP-AUTH, SSL/TLS (IPPS, HTTPS, SMTP, POP3, IMAP4), SNMP v3 802.1x (EAP-MD5, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS), Kerberos, IPSec

Network Security (Wireless)

APOP, SMTP-AUTH, SSL/TLS (IPPS, HTTPS, SMTP, POP3, IMAP4), SNMP v3, 802.1x (LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS), Kerberos, IPSec

Wireless Network Security

WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES) *1

Wireless Certification

Wi-Fi Certification Mark License (WPA/WPA2 – Enterprise, Personal), Wi-Fi Protected Setup (WPS) Identifier Mark License, Wi-Fi CERTIFIED Wi-Fi Direct

*1
Wi-Fi Direct supports WPA2-PSK (AES) only.

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Be the first to review “Máy in Brother MFC-L8690CDW”

There are no reviews yet.